Kho từ › Mạng xã hội & đời sống số › mute

mute

A2 v 📁 Mạng xã hội & đời sống số THPT
tắt tiếng/ẩn thông báo
UK /mjuːt/ · US /mjuːt/
I mute the group chat during study time.
→ Tớ tắt tiếng nhóm chat vào giờ học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...