Kho từ › Sức khoẻ tinh thần & áp lực học tập › anxiety

anxiety

B1 n 📁 Sức khoẻ tinh thần & áp lực học tập THPT
lo âu
UK /æŋˈzaɪəti/ · US /æŋˈzaɪəti/
Test anxiety makes her hands shake in the exam room.
→ Sự lo âu khi thi khiến tay cô ấy run trong phòng thi.
anxious (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...