Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Sức khoẻ tinh thần & áp lực học tập

37 từ B1 THPT

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  37 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/stres/
n
căng thẳng
Too much stress before exams makes me tired and unfocused.
Quá nhiều căng thẳng trước kỳ thi khiến tôi mệt và mất tập trung.
Chi tiết
stressful (adj)
—
/ˈpreʃə/
n
áp lực
She feels pressure to keep her grades at the top.
Cô ấy cảm thấy áp lực phải giữ điểm ở mức cao.
—
/ˈbɜːrnaʊt/
n
kiệt sức do học/làm quá mức
After months of cramming, he faced burnout and stopped studying.
Sau nhiều tháng nhồi nhét, cậu ấy bị kiệt sức và ngừng học.
—
/æŋˈzaɪəti/
n
lo âu
Test anxiety makes her hands shake in the exam room.
Sự lo âu khi thi khiến tay cô ấy run trong phòng thi.
Chi tiết
anxious (adj)
—
/dɪˈpreʃn/
n
trầm cảm
He talked to a counselor when he noticed signs of depression.
Cậu ấy nói chuyện với cố vấn khi nhận thấy dấu hiệu trầm cảm.
Chi tiết
depressed (adj)
—
/ˈkaʊnsələr/
n
cố vấn tâm lý
Our school counselor listens and gives practical advice.
Cố vấn tâm lý của trường lắng nghe và đưa lời khuyên thực tế.
Chi tiết
counsel (v)
—
/ˈθerəpi/
n
liệu pháp điều trị
She attends therapy weekly to manage her worries.
Cô ấy tham gia trị liệu hàng tuần để kiểm soát lo lắng.
Chi tiết
therapist (n)
—
/ˈmaɪndfʊl/
adj
chú tâm; để ý hiện tại
Try to be mindful while studying, not thinking about games.
Hãy chú tâm khi học, đừng nghĩ về game.
Chi tiết
mindfulness (n)
—
/ˈwɜːrkloʊd/
n
khối lượng công việc
Our workload increased when the midterm projects started.
Khối lượng công việc tăng khi bắt đầu dự án giữa kỳ.
—
/ˌoʊvərˈwelm/
v
làm quá tải; choáng ngợp
The project list can overwhelm any tenth grader.
Danh sách dự án có thể làm bất kỳ học sinh lớp 10 nào choáng ngợp.
—
/koʊp/
v
đương đầu; đối phó
He learns to cope by setting smaller daily goals.
Cậu ấy học cách đối phó bằng cách đặt mục tiêu nhỏ hằng ngày.
—
/ˌriːlækˈseɪʃn/
n
thư giãn
A short walk brings relaxation after long classes.
Một đoạn đi bộ ngắn mang lại thư giãn sau giờ học dài.
Chi tiết
relax (v) – relaxing (adj)
—
/fəˈtiːɡ/
n
mệt mỏi kéo dài
Continuous fatigue shows I need better sleep habits.
Sự mệt mỏi kéo dài cho thấy tôi cần thói quen ngủ tốt hơn.
—
/pəˈfekʃənɪzəm/
n
chủ nghĩa hoàn hảo
Perfectionism makes her rewrite essays many times.
Chủ nghĩa hoàn hảo khiến cô ấy viết lại bài luận nhiều lần.
Chi tiết
perfectionist (n) – perfect (adj)
—
/ˌself ɪˈstiːm/
n
tự trọng; tự tin về bản thân
Joining the art club improved his self-esteem.
Tham gia câu lạc bộ mỹ thuật đã cải thiện tự trọng của cậu ấy.
—
/kənˈsʌlt/
v
tham khảo; hỏi ý kiến
Consult your teacher if the assignment feels unclear.
Hãy hỏi ý kiến thầy cô nếu bài tập thấy không rõ.
Chi tiết
consultation (n) – consultant (n)
—
/ˈɡaɪdns/
n
sự hướng dẫn; chỉ dẫn
We need guidance on managing exam worries.
Chúng tôi cần chỉ dẫn về cách quản lý lo lắng khi thi.
—
/ˈtrɪɡər/
n
tác nhân gây ra
Late-night coffee is a trigger for my anxiety.
Cà phê khuya là tác nhân gây lo âu của tôi.
Chi tiết
trigger (v)
—
/ˈmedɪteɪt/
v
thiền; tĩnh tâm
I meditate for ten minutes before homework.
Tôi thiền mười phút trước khi làm bài tập.
Chi tiết
meditation (n)
—
/ˈdaʊnˌtaɪm/
n
thời gian nghỉ ngơi
Schedule some downtime after practice to recharge.
Hãy xếp thời gian nghỉ sau buổi tập để nạp lại năng lượng.
—
n
quản lý căng thẳng
Our class learns stress management before the exam week.
Lớp chúng tôi học quản lý căng thẳng trước tuần thi.
—
n
sự hỗ trợ về cảm xúc
Friends can provide emotional support during midterms.
Bạn bè có thể hỗ trợ cảm xúc trong kỳ giữa kỳ.
—
n
khoảng nghỉ giữa giờ học
Take a short study break every forty minutes.
Hãy nghỉ ngắn mỗi bốn mươi phút học.
—
n
thời gian nghỉ
She asked for time off from clubs to rest.
Cô ấy xin nghỉ khỏi câu lạc bộ để nghỉ ngơi.
—
n
bài tập hít thở
Breathing exercises help calm me before presentations.
Bài tập hít thở giúp tôi bình tĩnh trước khi thuyết trình.
—
n
dịch vụ tư vấn
Our school offers a free counseling service after classes.
Trường chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn miễn phí sau giờ học.
—
n
khối lượng môn học
My course load is heavy this semester.
Khối lượng môn học của tôi nặng kỳ này.
—
phr
bình tĩnh lại
Take a breath and calm down before starting the test.
Hít thở và bình tĩnh lại trước khi bắt đầu bài kiểm tra.
—
phr
thư giãn; xả stress
We chill out with music after chemistry homework.
Chúng tôi thư giãn bằng nhạc sau bài tập hoá.
—
phr
xử lý; đối mặt
Talk to a teacher to deal with difficult classmates.
Hãy nói với thầy cô để xử lý bạn học khó tính.
—
phr
thư giãn dần; hạ nhiệt
I wind down by reading before bedtime.
Tôi thư giãn dần bằng cách đọc sách trước giờ ngủ.
—
phr
đầu óc trống rỗng; mất tập trung
He zoned out during the long lecture.
Cậu ấy đầu óc trống rỗng trong bài giảng dài.
—
phr
ngủ nướng
I sleep in on Sunday to recover from exam week.
Tôi ngủ nướng Chủ nhật để hồi phục sau tuần thi.
—
phr
giữ cái đầu lạnh; bình tĩnh
Try to keep a cool head during the speaking test.
Hãy giữ bình tĩnh trong bài kiểm tra nói.
—
phr
giấc ngủ ngắn lấy lại sức
I take a power nap to feel fresh before afternoon classes.
Tôi chợp mắt ngắn để thấy tỉnh táo trước các tiết chiều.
—
/vent/
v
trút bầu tâm sự
I vent to a trusted friend when school problems pile up.
Tôi trút bầu tâm sự với bạn thân khi vấn đề học tập dồn lại.
Chi tiết
vent (v) – venting (n)
—
/ʌnˈwaɪnd/
v
thư giãn, thả lỏng
After class, I unwind with a short walk around the yard.
Sau giờ học, tôi thư giãn bằng một vòng đi bộ quanh sân.
Chi tiết
unwind (v) – unwinding (n)
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...