Kho từ › Thể thao & rèn luyện › teammate

teammate

A2 n 📁 Thể thao & rèn luyện THPT
đồng đội
UK /ˈtiːmmeɪt/ · US /ˈtiːmmeɪt/
I congratulated my teammate on her winning goal
→ Tôi chúc mừng đồng đội về bàn thắng quyết định

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...