Kho từ › Thể thao & rèn luyện › training

training

A2 n 📁 Thể thao & rèn luyện THPT
luyện tập
UK /ˈtreɪnɪŋ/ · US /ˈtreɪnɪŋ/
Intense training helps us play confidently on Friday
→ Luyện tập cường độ cao giúp chúng tôi thi đấu tự tin vào thứ Sáu
train (v) – training (n) – trainer (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...