Kho từ › Thể thao & rèn luyện › captain

captain

A2 n 📁 Thể thao & rèn luyện THPT
đội trưởng
UK /ˈkæptɪn/ · US /ˈkæptɪn/
Our captain gave a short speech before kickoff
→ Đội trưởng của chúng tôi phát biểu ngắn trước giờ bóng lăn

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...