Kho từ › Thể thao & rèn luyện › fitness

fitness

A2 n 📁 Thể thao & rèn luyện THPT
thể lực; sự khỏe mạnh
UK /ˈfɪtnəs/ · US /ˈfɪtnəs/
Regular jogging improved my fitness before tryouts
→ Chạy bộ thường xuyên cải thiện thể lực của tôi trước buổi tuyển chọn

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...