Kho từ › Thể thao & rèn luyện › injury

injury

A2 n 📁 Thể thao & rèn luyện THPT
chấn thương
UK /ˈɪndʒəri/ · US /ˈɪndʒəri/
He rested for two weeks after a knee injury
→ Cậu ấy nghỉ hai tuần sau chấn thương đầu gối
injure (v) – injured (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...