Kho từ › Thể thao & rèn luyện › handball

handball

A2 n 📁 Thể thao & rèn luyện THPT
môn bóng ném
UK /ˈhændbɔːl/ · US /ˈhændbɔːl/
Our class started a handball club last month
→ Lớp chúng tôi lập câu lạc bộ bóng ném tháng trước

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...