Kho từ › Thể thao & rèn luyện › badminton

badminton

A2 n 📁 Thể thao & rèn luyện THPT
cầu lông
UK /ˈbædmɪntən/ · US /ˈbædmɪntən/
She practices badminton after school on Mondays
→ Cô ấy tập cầu lông sau giờ học vào thứ Hai

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...