Từ vựng B1

Chủ đề Du lịch & khám phá · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

travel insurance

B1 THPT phổ biến #21483

Nghĩa

bảo hiểm du lịch phr

Định nghĩa · A policy that protects travelers during trips.

“My parents insisted we buy travel insurance for safety.”Ba mẹ bắt bọn mình mua bảo hiểm du lịch cho an toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...