Kho từ › Du lịch & khám phá › travel insurance

travel insurance

B1 phr 📁 Du lịch & khám phá THPT
bảo hiểm du lịch
UK · US
My parents insisted we buy travel insurance for safety.
→ Ba mẹ bắt bọn mình mua bảo hiểm du lịch cho an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...