Kho từ › Giao thông & an toàn › license plate

license plate

B1 n 📁 Giao thông & an toàn THPT
biển số xe
UK · US
The camera records the license plate at the gate.
→ Camera ghi lại biển số xe ở cổng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...