Kho từ › Giao thông & an toàn › pothole

pothole

B1 n 📁 Giao thông & an toàn THPT
ổ gà
UK /ˈpɒthəʊl/ · US /ˈpɒthəʊl/
Cyclists must watch for potholes on the bridge.
→ Người đi xe đạp phải chú ý ổ gà trên cầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...