Kho từ › Giao thông & an toàn › crash

crash

B1 n 📁 Giao thông & an toàn THPT
tai nạn (xe)
UK /kræʃ/ · US /kræʃ/
The report warns about phone use causing crashes.
→ Báo cáo cảnh báo việc dùng điện thoại gây tai nạn.
crash (v)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...