Kho từ › Giao thông & an toàn › dashboard

dashboard

B1 n 📁 Giao thông & an toàn THPT
bảng táp-lô
UK /ˈdæʃbɔːd/ · US /ˈdæʃbɔːd/
A warning light flashed on the dashboard.
→ Đèn cảnh báo nhấp nháy trên bảng táp-lô.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...