Kho từ › Giao thông & an toàn › airbag

airbag

B1 n 📁 Giao thông & an toàn THPT
túi khí
UK /ˈeəbæɡ/ · US /ˈeəbæɡ/
The new family car has side airbags for safety.
→ Chiếc xe gia đình mới có túi khí bên để an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...