Kho từ › Giao thông & an toàn › roadworks

roadworks

B1 n 📁 Giao thông & an toàn THPT
công trình thi công đường
UK /ˈrəʊdwɜːks/ · US /ˈrəʊdwɜːks/
Roadworks on Main Street delay the school bus today.
→ Thi công đường trên phố Chính làm chậm xe buýt trường hôm nay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...