Kho từ › Thiên tai & ứng phó › mudslide

mudslide

B1 n 📁 Thiên tai & ứng phó THPT
lở bùn
UK /ˈmʌd.slaɪd/ · US /ˈmʌd.slaɪd/
Recent rain caused a mudslide near the village.
→ Mưa gần đây gây lở bùn gần làng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...