Kho từ › Thiên tai & ứng phó › collapse

collapse

B1 v 📁 Thiên tai & ứng phó THPT
sập, đổ sụp
UK /kəˈlæps/ · US /kəˈlæps/
Part of the old fence collapsed in strong winds.
→ Một phần hàng rào cũ sập do gió mạnh.
collapse (v/n) – collapsed (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...