Kho từ › Thiên tai & ứng phó › evacuate

evacuate

B1 v 📁 Thiên tai & ứng phó THPT
sơ tán, di tản
UK /ɪˈvækjueɪt/ · US /ɪˈvækjueɪt/
Teachers told us to evacuate the gym within minutes.
→ Thầy cô bảo chúng tôi sơ tán khỏi nhà thi đấu trong vài phút.
evacuate (v) – evacuation (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...