Kho từ › Thiên tai & ứng phó › flash flood

flash flood

B1 n 📁 Thiên tai & ứng phó THPT
lũ quét
UK · US
A flash flood closed the road to the exam center.
→ Một trận lũ quét đã đóng con đường tới điểm thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...