Kho từ › Thiên tai & ứng phó › flood barrier

flood barrier

B1 n 📁 Thiên tai & ứng phó THPT
đê chắn lũ, rào chắn nước
UK · US
The new flood barrier protected the playground.
→ Rào chắn lũ mới bảo vệ sân chơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...