Kho từ › Nông nghiệp & thực phẩm › crop

crop

A2 n 📁 Nông nghiệp & thực phẩm THPT
mùa màng; cây trồng
UK /krɒp/ · US /krɒp/
Rice is the main crop in our province.
→ Lúa là cây trồng chính ở tỉnh chúng tôi.
khác corpse (n): xác chết

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...