Kho từ › Nông nghiệp & thực phẩm › weed

weed

A2 n 📁 Nông nghiệp & thực phẩm THPT
cỏ dại
UK /wiːd/ · US /wiːd/
We need to remove weeds from the vegetable beds.
→ Chúng ta cần nhổ cỏ dại khỏi luống rau.
weed (n) – weedy (adj) – weed (v)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...