Kho từ › Nông nghiệp & thực phẩm › perishable

perishable

B2 adj 📁 Nông nghiệp & thực phẩm THPT
dễ hỏng (thực phẩm)
UK /ˈperɪʃəbl/ · US /ˈperɪʃəbl/
Perishable goods need a reliable cold truck.
→ Hàng dễ hỏng cần xe lạnh đáng tin cậy.
perish (v) – perishables (n, pl)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...