Kho từ › Nông nghiệp & thực phẩm › arable land

arable land

B2 phr 📁 Nông nghiệp & thực phẩm THPT
đất canh tác
UK · US
Arable land is limited near our town.
→ Đất canh tác gần thị trấn chúng tôi hạn chế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...