Kho từ › Tiền bạc & chi tiêu cá nhân › balance

balance

B1 n 📁 Tiền bạc & chi tiêu cá nhân THPT
số dư (tài khoản)
UK /ˈbæl.əns/ · US /ˈbæl.əns/
Check your balance before buying that new hoodie.
→ Kiểm tra số dư trước khi mua chiếc áo khoác mới đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...