Kho từ › Tiền bạc & chi tiêu cá nhân › costly

costly

B1 adj 📁 Tiền bạc & chi tiêu cá nhân THPT
đắt đỏ, tốn kém
UK /ˈkɒstli/ · US /ˈkɒstli/
Streaming multiple apps can be a costly habit.
→ Dùng nhiều ứng dụng xem phim có thể là thói quen tốn kém.
synonym: expensive

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...