Kho từ › Tiền bạc & chi tiêu cá nhân › savings account

savings account

B1 n 📁 Tiền bạc & chi tiêu cá nhân THPT
tài khoản tiết kiệm
UK · US
She opened a savings account to earn monthly interest.
→ Cô ấy mở tài khoản tiết kiệm để nhận lãi hàng tháng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...