Kho từ › Tiền bạc & chi tiêu cá nhân › keep track of expenses

keep track of expenses

B1 phr 📁 Tiền bạc & chi tiêu cá nhân THPT
theo dõi các khoản chi
UK · US
Use an app to keep track of expenses for a week.
→ Hãy dùng ứng dụng để theo dõi các khoản chi trong một tuần.
synonym: track expenses

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...