Kho từ › Tiền bạc & chi tiêu cá nhân › emergency fund

emergency fund

B1 n 📁 Tiền bạc & chi tiêu cá nhân THPT
quỹ khẩn cấp, tiền để phòng bất trắc
UK · US
I’m building an emergency fund for sudden phone repairs.
→ Tôi đang lập quỹ khẩn cấp để phòng lúc điện thoại hỏng đột ngột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...