Kho từ › Tiền bạc & chi tiêu cá nhân › installment plan

installment plan

B1 n 📁 Tiền bạc & chi tiêu cá nhân THPT
trả góp theo kỳ
UK · US
She bought a bicycle on an installment plan this summer.
→ Mùa hè này cô ấy mua xe đạp theo hình thức trả góp.
UK: instalment

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...