Kho từ › Khoa học & vũ trụ › variable

variable

B2 n 📁 Khoa học & vũ trụ THPT
biến số
UK /ˈveəriəbl/ · US /ˈveəriəbl/
Temperature was the only variable changed in our test.
→ Nhiệt độ là biến số duy nhất được thay đổi trong bài kiểm tra.
khác variety (n): variable là biến số; variety là sự đa dạng

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...