Kho từ › Khoa học & vũ trụ › meteor

meteor

B2 n 📁 Khoa học & vũ trụ THPT
thiên thạch (sao băng)
UK /ˈmiːtiɔː/ · US /ˈmiːtiɔː/
A meteor streaked across the sky during our camp.
→ Một thiên thạch lướt qua bầu trời trong trại của chúng tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...