Từ vựng B1

Chủ đề Giới từ đi kèm · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

consist of

B1 THPT phổ biến #21999

Nghĩa

bao gồm, gồm có phr

Định nghĩa · To be made up of or include certain parts.

“The test consists of four short passages.”Bài kiểm tra gồm bốn đoạn ngắn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...