Kho từ › Giới từ đi kèm › complain about

complain about

B1 phr 📁 Giới từ đi kèm THPT
phàn nàn về
UK · US
Students complained about the noisy hallway.
→ Học sinh phàn nàn về hành lang ồn ào.
complaint (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...