Kho từ › academic › illustration

illustration

B1 danh từ 📁 academic IELTS
hình minh họa
UK /ˌɪləˈstreɪʃən/ · US /ˌɪləˈstreɪʃən/
A picture or drawing that explains something.
The book contains beautiful illustrations.
→ Cuốn sách có những hình minh họa đẹp.
The book includes many illustrations to help readers.→ Cuốn sách bao gồm nhiều hình minh họa để giúp độc giả.
Cấu tạo
Từ 'illustration' được hình thành từ 'illustrate' và hậu tố '-tion'.
Đồng nghĩa
drawingpicture
Collocations
color illustrationillustration bookillustration style
Họ từ
illustrate (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'illustration' để mô tả hình ảnh trong IELTS.
Dùng để chỉ hình ảnh hỗ trợ cho nội dung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...