Kho từ › Word family — chuyển loại từ › dangerous

dangerous

A2 adj 📁 Word family — chuyển loại từ THPT
nguy hiểm
UK /ˈdeɪndʒərəs/ · US /ˈdeɪndʒərəs/
It is dangerous to swim without a lifeguard.
→ Bơi mà không có cứu hộ thì nguy hiểm.
danger (n) – dangerous (adj) – dangerously (adv)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...