Kho từ › Từ trái nghĩa hay hỏi › expand

expand

B1 v 📁 Từ trái nghĩa hay hỏi THPT
mở rộng; phát triển
UK /ɪkˈspænd/ · US /ɪkˈspænd/
The science club plans to expand its activities next term.
→ Câu lạc bộ khoa học dự định mở rộng hoạt động kỳ tới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...