Kho từ › Từ trái nghĩa hay hỏi › restrict

restrict

B1 v 📁 Từ trái nghĩa hay hỏi THPT
hạn chế; giới hạn
UK /rɪˈstrɪkt/ · US /rɪˈstrɪkt/
The school restricts phone use during lessons.
→ Trường hạn chế dùng điện thoại trong giờ học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...