Kho từ › Cặp từ dễ nhầm › further

further

B1 adv 📁 Cặp từ dễ nhầm THPT
thêm; xa hơn
UK /ˈfɜːðə/ · US /ˈfɜːðə/
We need further information about the competition.
→ Chúng ta cần thêm thông tin về cuộc thi.
khác farther: further thường là thêm/xa hơn chung

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...