Kho từ › Động từ tường thuật & nêu ý kiến › remark

remark

B2 v 📁 Động từ tường thuật & nêu ý kiến THPT
nhận xét; phát biểu
UK /rɪˈmɑːrk/ · US /rɪˈmɑːrk/
They remark that the essay lacks examples.
→ Họ nhận xét rằng bài luận thiếu ví dụ.
remark (v, n) – remarkable (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...