Kho từ › Động từ tường thuật & nêu ý kiến › assert

assert

B2 v 📁 Động từ tường thuật & nêu ý kiến THPT
khẳng định chắc chắn
UK /əˈsɜːrt/ · US /əˈsɜːrt/
Some authors assert that sleep improves memory.
→ Một số tác giả khẳng định giấc ngủ cải thiện trí nhớ.
assert (v) – assertion (n) – assertive (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...