Kho từ › Động từ tường thuật & nêu ý kiến › justify

justify

B2 v 📁 Động từ tường thuật & nêu ý kiến THPT
chứng minh; biện minh
UK /ˈdʒʌstɪfaɪ/ · US /ˈdʒʌstɪfaɪ/
Can you justify your answer with data?
→ Bạn có thể chứng minh câu trả lời bằng dữ liệu không?
justify (v) – justification (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...