Kho từ › Mô tả số liệu & xu hướng › marginal

marginal

B2 adj 📁 Mô tả số liệu & xu hướng THPT
nhỏ, không đáng kể
UK /ˈmɑːdʒɪnəl/ · US /ˈmɑːdʒɪnəl/
The changes were marginal in the first quarter.
→ Những thay đổi là nhỏ trong quý đầu tiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...