EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› academic › initiative
initiative
B1
danh từ
📁 academic
IELTS
sáng kiến
UK /ɪˈnɪʃətɪv/
·
US /ɪˈnɪʃətɪv/
A new idea or plan to improve something.
The initiative aims to reduce waste in the community.
→ Sáng kiến này nhằm giảm thiểu rác thải trong cộng đồng.
She launched a green initiative.
→ Cô ấy khởi xướng một sáng kiến xanh.
Đồng nghĩa
project
plan
Collocations
take initiative
new initiative
Họ từ
initiate (v)
initiator (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'initiative' để thảo luận về các dự án trong IELTS.
Sáng kiến, hành động tiên phong.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
analyse
/ˈænəlaɪz/
phân tích
consistent
/kənˈsɪstənt/
kiên định
contextual
/kənˈtɛkstʃuəl/
thuộc về bối cảnh
creation
/kriˈeɪʃən/
sự sáng tạo
definition
/ˌdɛfɪˈnɪʃən/
định nghĩa
distribution
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
sự phân phối
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
kinh tế
environmental
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/
thuộc về môi trường
Có trong các bộ
📚
11. Môi trường
A2 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 2
B2 · Admin
📘
Unit 17
B1 · Admin
📘
Unit 18
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...