Kho từ › academic › initiative

initiative

B1 danh từ 📁 academic IELTS
sáng kiến
UK /ɪˈnɪʃətɪv/ · US /ɪˈnɪʃətɪv/
A new idea or plan to improve something.
The initiative aims to reduce waste in the community.
→ Sáng kiến này nhằm giảm thiểu rác thải trong cộng đồng.
She launched a green initiative.→ Cô ấy khởi xướng một sáng kiến xanh.
Đồng nghĩa
projectplan
Collocations
take initiativenew initiative
Họ từ
initiate (v)initiator (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'initiative' để thảo luận về các dự án trong IELTS.
Sáng kiến, hành động tiên phong.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...