Kho từ › academic › logical

logical

B1 tính từ 📁 academic IELTS
hợp lý
UK /ˈlɑdʒɪkəl/ · US /ˈlɑdʒɪkəl/
Based on clear reasoning and sound judgment.
It is logical to save money for emergencies.
→ Thật hợp lý khi tiết kiệm tiền cho các tình huống khẩn cấp.
Her argument was logical and well-structured.→ Lập luận của cô ấy hợp lý và có cấu trúc tốt.
Đồng nghĩa
reasonablerational
Collocations
logical conclusionlogical thinkinglogical explanation
🎯 IELTS: Sử dụng 'logical' để thể hiện lập luận trong IELTS.
Dùng để chỉ những điều hợp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...