logical
Nghĩa
Định nghĩa · Based on clear reasoning and sound judgment.
“It is logical to save money for emergencies.”Thật hợp lý khi tiết kiệm tiền cho các tình huống khẩn cấp.
“Her argument was logical and well-structured.”Lập luận của cô ấy hợp lý và có cấu trúc tốt.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'logical' để thể hiện lập luận trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ những điều hợp lý.