Kho từ › academic › prove

prove ID 323052 //pruːv//

B1 động từ 📁 academic IELTS
chứng minh
You need to prove your identity.
→ Bạn cần chứng minh danh tính của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...