Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prove

/pruːv/ B1 IELTS

Nghĩa

chứng minh động từ

Định nghĩa · To show or demonstrate something is true.

“You need to prove your identity.”Bạn cần chứng minh danh tính của mình.

“The test proved positive.”Kết quả xét nghiệm cho thấy dương tính.

Đồng nghĩa demonstrateverify
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'probare' có nghĩa là kiểm tra.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về bằng chứng trong IELTS.

Ghi chú · Phân biệt 'prove' (chứng minh) và 'proof' (bằng chứng).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...