Kho từ › academic › prove

prove

B1 động từ 📁 academic IELTS
chứng minh
UK /pruːv/ · US /pruːv/
To show or demonstrate something is true.
You need to prove your identity.
→ Bạn cần chứng minh danh tính của mình.
The test proved positive.→ Kết quả xét nghiệm cho thấy dương tính.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'probare' có nghĩa là kiểm tra.
Đồng nghĩa
demonstrateverify
Collocations
prove a pointprove oneself
Họ từ
proof (n)proven (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về bằng chứng trong IELTS.
Phân biệt 'prove' (chứng minh) và 'proof' (bằng chứng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...