Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

finite

/ˈfaɪnaɪt/ B2

Nghĩa

hữu hạn tính từ

Định nghĩa · Finite means having limits or bounds; not infinite.

“Resources on Earth are finite and should be conserved.”Tài nguyên trên Trái Đất là hữu hạn và nên được bảo tồn.

“Resources are finite and should be used wisely.”Tài nguyên là hữu hạn và nên được sử dụng khôn ngoan.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về vấn đề môi trường trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài nguyên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...