Kho từ › academic › signify

signify

B1 động từ 📁 academic IELTS
biểu thị
UK /ˈsɪɡ.nɪ.faɪ/ · US /ˈsɪɡ.nɪ.faɪ/
To indicate or show something clearly.
The color red can signify danger.
→ Màu đỏ có thể biểu thị sự nguy hiểm.
The results signify a need for change.→ Các kết quả biểu thị sự cần thiết phải thay đổi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'significare' có nghĩa là biểu thị.
Đồng nghĩa
indicaterepresent
Collocations
signify importancesignify changesignify agreement
Họ từ
signification (n)signified (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về ý nghĩa trong IELTS.
Dùng để chỉ sự biểu thị rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...